Trang chủGAD • TLV
add
Gad Dairies Marketing 1992 Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.364,00 ILA
Mức chênh lệch một ngày
1.299,00 ILA - 1.400,00 ILA
Phạm vi một năm
1.027,00 ILA - 1.486,00 ILA
Số lượng trung bình
35,37 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TLV
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (ILS) | thg 3 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 165,99 Tr | 8,69% |
Chi phí hoạt động | 31,56 Tr | 3,92% |
Thu nhập ròng | 10,23 Tr | 77,88% |
Biên lợi nhuận ròng | 6,16 | 63,40% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 19,76 Tr | 22,62% |
Thuế suất hiệu dụng | 24,18% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (ILS) | thg 3 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 762,00 N | — |
Tổng tài sản | 325,77 Tr | — |
Tổng nợ | 229,23 Tr | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 96,54 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 75,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 10,57 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (ILS) | thg 3 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 10,23 Tr | 77,88% |
Tiền từ việc kinh doanh | 2,22 Tr | -82,17% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -4,11 Tr | -32,95% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 2,54 Tr | 131,37% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 652,00 N | -48,98% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1980