Trang chủGAL • ASX
add
Galileo Mining Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,20 $
Mức chênh lệch một ngày
0,16 $ - 0,20 $
Phạm vi một năm
0,10 $ - 0,31 $
Giá trị vốn hóa thị trường
30,83 Tr AUD
Số lượng trung bình
426,84 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 677,15 N | 44,91% |
Thu nhập ròng | -63,81 N | 80,01% |
Biên lợi nhuận ròng | -10,40 | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -633,47 N | -42,71% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 9,10 Tr | -19,67% |
Tổng tài sản | 48,18 Tr | 0,96% |
Tổng nợ | 540,24 N | -6,95% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 47,64 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 212,71 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,81 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,33% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -3,42% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -63,81 N | 80,01% |
Tiền từ việc kinh doanh | -24,76 N | 92,23% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -279,44 N | 65,65% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -15,68 N | -6,17% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -319,88 N | 72,11% |
Dòng tiền tự do | -281,49 N | 69,02% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2003
Trang web