Trang chủGAL • ASX
add
Galileo Mining Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,28 $
Mức chênh lệch một ngày
0,26 $ - 0,28 $
Phạm vi một năm
0,10 $ - 0,30 $
Giá trị vốn hóa thị trường
53,36 Tr AUD
Số lượng trung bình
524,85 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 382,07 N | -31,30% |
Thu nhập ròng | -261,15 N | -112,66% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -374,91 N | 31,70% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 9,74 Tr | -28,50% |
Tổng tài sản | 47,65 Tr | -1,29% |
Tổng nợ | 653,15 N | -25,03% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 46,99 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 197,62 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,19 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -2,00% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -2,03% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -261,15 N | -112,66% |
Tiền từ việc kinh doanh | -49,71 N | -333,80% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -728,96 N | -145,62% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -15,22 N | -19,84% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -793,89 N | -149,42% |
Dòng tiền tự do | -757,09 N | -156,07% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2003
Trang web