Trang chủGALD • SWX
add
Galderma Group AG
Giá đóng cửa hôm trước
145,30 CHF
Mức chênh lệch một ngày
145,00 CHF - 150,00 CHF
Phạm vi một năm
72,70 CHF - 170,10 CHF
Giá trị vốn hóa thị trường
34,70 T CHF
Số lượng trung bình
1,71 Tr
Tỷ số P/E
71,68
Tỷ lệ cổ tức
0,24%
Sàn giao dịch chính
SWX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,39 T | 24,78% |
Chi phí hoạt động | 702,50 Tr | 19,07% |
Thu nhập ròng | 209,50 Tr | 127,72% |
Biên lợi nhuận ròng | 15,10 | 82,59% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 301,50 Tr | 31,95% |
Thuế suất hiệu dụng | -8,27% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 780,00 Tr | 70,68% |
Tổng tài sản | 13,39 T | 6,15% |
Tổng nợ | 5,24 T | 8,64% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 8,15 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 234,57 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,18 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,61% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,66% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 209,50 Tr | 127,72% |
Tiền từ việc kinh doanh | 317,00 Tr | 58,50% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -40,50 Tr | 44,52% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -116,50 Tr | -28,73% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 161,00 Tr | 347,22% |
Dòng tiền tự do | 186,81 Tr | 111,39% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1981
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
7.676