Trang chủGANECOS • NSE
add
Ganesha Ecosphere Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
773,15 ₹
Mức chênh lệch một ngày
721,30 ₹ - 760,00 ₹
Phạm vi một năm
653,55 ₹ - 1.742,30 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
20,30 T INR
Số lượng trung bình
158,46 N
Tỷ số P/E
50,55
Tỷ lệ cổ tức
0,59%
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,57 T | -10,20% |
Chi phí hoạt động | 776,61 Tr | 10,14% |
Thu nhập ròng | 47,48 Tr | -84,02% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,33 | -82,20% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 1,77 | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 280,20 Tr | -48,40% |
Thuế suất hiệu dụng | 41,78% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,10 T | -8,82% |
Tổng tài sản | — | — |
Tổng nợ | — | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 12,62 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 26,83 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,09 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,98% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 47,48 Tr | -84,02% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1987
Trang web
Nhân viên
2.276