Trang chủGANX • NASDAQ
add
Gain Therapeutics Inc
1,94 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
1,94 $
Đóng cửa: 31 thg 3, 20:00:00 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
1,80 $
Mức chênh lệch một ngày
1,77 $ - 1,96 $
Phạm vi một năm
1,41 $ - 4,34 $
Giá trị vốn hóa thị trường
81,95 Tr USD
Số lượng trung bình
845,70 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 12,21 Tr | 469,73% |
Thu nhập ròng | -4,54 Tr | -20,42% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,11 | -37,50% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -4,39 Tr | -31,98% |
Thuế suất hiệu dụng | -1,57% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 20,84 Tr | 100,63% |
Tổng tài sản | 22,82 Tr | 88,22% |
Tổng nợ | 4,25 Tr | -11,08% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 18,56 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 42,24 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,09 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -65,86% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -86,22% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -4,54 Tr | -20,42% |
Tiền từ việc kinh doanh | -4,62 Tr | -33,69% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 16,55 Tr | 615,62% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 12,03 Tr | 822,19% |
Dòng tiền tự do | -4,75 Tr | -152,00% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2017
Trang web
Nhân viên
20