Trang chủGASS • NASDAQ
add
StealthGas Inc
9,51 $
Trước giờ mở cửa:(0,32%)+0,030
9,54 $
Đóng cửa: 12 thg 3, 04:00:06 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
9,64 $
Mức chênh lệch một ngày
9,31 $ - 9,72 $
Phạm vi một năm
4,90 $ - 10,52 $
Giá trị vốn hóa thị trường
353,40 Tr USD
Số lượng trung bình
199,08 N
Tỷ số P/E
5,63
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 39,37 Tr | -9,42% |
Chi phí hoạt động | 8,78 Tr | -17,93% |
Thu nhập ròng | 12,78 Tr | -10,02% |
Biên lợi nhuận ròng | 32,45 | -0,64% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 15,58 Tr | -24,66% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 99,08 Tr | 22,26% |
Tổng tài sản | 711,69 Tr | -2,81% |
Tổng nợ | 21,36 Tr | -79,79% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 690,33 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 36,11 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,50 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,61% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,72% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 12,78 Tr | -10,02% |
Tiền từ việc kinh doanh | 16,51 Tr | 23,21% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 12,86 Tr | 377,71% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 0,00 | 100,00% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 29,37 Tr | 310,12% |
Dòng tiền tự do | -46,84 Tr | -8.090,46% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2004
Trang web
Nhân viên
493