Trang chủGCAP • KLSE
add
G Capital Bhd
Giá đóng cửa hôm trước
0,17 RM
Mức chênh lệch một ngày
0,16 RM - 0,17 RM
Phạm vi một năm
0,16 RM - 0,30 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
54,10 Tr MYR
Số lượng trung bình
245,26 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 11,00 Tr | 20,18% |
Chi phí hoạt động | 1,58 Tr | -33,00% |
Thu nhập ròng | 792,00 N | 137,01% |
Biên lợi nhuận ròng | 7,20 | 130,81% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,26 Tr | 429,69% |
Thuế suất hiệu dụng | 65,17% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 16,43 Tr | -30,38% |
Tổng tài sản | 150,02 Tr | -8,53% |
Tổng nợ | 67,50 Tr | -13,05% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 82,51 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 327,89 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,66 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,20% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,25% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 792,00 N | 137,01% |
Tiền từ việc kinh doanh | -456,00 N | -107,59% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -8,00 N | -102,67% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,01 Tr | 68,95% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,47 Tr | -147,99% |
Dòng tiền tự do | -222,38 N | -105,78% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1995
Trang web
Nhân viên
33