Trang chủGCBC • NASDAQ
add
Greene County Bancorp Inc
22,45 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
22,45 $
Đóng cửa: 16 thg 1, 16:00:07 GMT-5 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
22,72 $
Mức chênh lệch một ngày
22,39 $ - 23,26 $
Phạm vi một năm
20,00 $ - 27,61 $
Giá trị vốn hóa thị trường
382,25 Tr USD
Số lượng trung bình
15,23 N
Tỷ số P/E
11,33
Tỷ lệ cổ tức
1,78%
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 20,25 Tr | 24,69% |
Chi phí hoạt động | 9,69 Tr | 5,05% |
Thu nhập ròng | 8,87 Tr | 41,67% |
Biên lợi nhuận ròng | 43,80 | 13,59% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 12,94% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 161,65 Tr | -26,17% |
Tổng tài sản | 3,06 T | 6,40% |
Tổng nợ | 2,81 T | 5,72% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 248,18 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 17,03 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,56 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,16% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 8,87 Tr | 41,67% |
Tiền từ việc kinh doanh | 6,95 Tr | 223,26% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -44,03 Tr | -151,32% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 8,57 Tr | -77,71% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -28,51 Tr | -223,56% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1889
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
201