Trang chủGCDI • BCBA
add
GCDI SA
Giá đóng cửa hôm trước
15,55 $
Mức chênh lệch một ngày
15,35 $ - 15,85 $
Phạm vi một năm
12,50 $ - 27,75 $
Giá trị vốn hóa thị trường
43,45 T ARS
Số lượng trung bình
32,56 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
BCBA
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (ARS) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 13,97 T | -39,19% |
Chi phí hoạt động | 2,07 T | -50,46% |
Thu nhập ròng | -499,47 Tr | -108,09% |
Biên lợi nhuận ròng | -3,58 | -113,32% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,44 T | -245,07% |
Thuế suất hiệu dụng | 80,34% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (ARS) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 825,01 Tr | -51,39% |
Tổng tài sản | 148,77 T | 13,89% |
Tổng nợ | 147,93 T | 23,22% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 843,26 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 915,24 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 16,90 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -2,58% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -11,61% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (ARS) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -499,47 Tr | -108,09% |
Tiền từ việc kinh doanh | 802,94 Tr | 119,43% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 142,13 Tr | -94,58% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,19 T | -155,28% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -798,87 Tr | -142,94% |
Dòng tiền tự do | 4,69 T | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2005
Trang web
Nhân viên
250