Trang chủGCLWW • NASDAQ
add
GCL Global Holdings Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,026 $
Phạm vi một năm
0,025 $ - 0,14 $
Giá trị vốn hóa thị trường
63,61 Tr USD
Số lượng trung bình
40,46 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 49,36 Tr | 93,93% |
Chi phí hoạt động | 8,73 Tr | 115,67% |
Thu nhập ròng | -2,55 Tr | -895,31% |
Biên lợi nhuận ròng | -5,16 | -410,89% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -2,91 Tr | -1.711,53% |
Thuế suất hiệu dụng | 3,83% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 19,34 Tr | 142,52% |
Tổng tài sản | 159,86 Tr | 156,08% |
Tổng nợ | 123,85 Tr | 161,76% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 36,01 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 122,73 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,09 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -5,18% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -8,79% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -2,55 Tr | -895,31% |
Tiền từ việc kinh doanh | -2,42 Tr | -120,73% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -8,77 Tr | -22.766,02% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 10,73 Tr | 151,71% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -797,36 N | -126,71% |
Dòng tiền tự do | -1,70 Tr | -1.769,00% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2011
Trang web
Nhân viên
162