Trang chủGCN • CVE
add
Goldcliff Resource Corp
Giá đóng cửa hôm trước
0,045 $
Mức chênh lệch một ngày
0,045 $ - 0,045 $
Phạm vi một năm
0,020 $ - 0,13 $
Giá trị vốn hóa thị trường
3,27 Tr CAD
Số lượng trung bình
69,23 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 222,60 N | -1,86% |
Thu nhập ròng | -229,33 N | 0,89% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -237,00 N | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 227,44 N | 150,46% |
Tổng tài sản | 1,60 Tr | 33,97% |
Tổng nợ | 1,20 Tr | 78,23% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 401,40 N | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 76,61 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,50 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -45,06% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -47,90% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -229,33 N | 0,89% |
Tiền từ việc kinh doanh | -163,34 N | -25,32% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -84,64 N | 32,21% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 466,31 N | 77,85% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 218,34 N | 3.012,40% |
Dòng tiền tự do | -165,81 N | -2,78% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1986
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
5