Trang chủGCOR • STO
add
Gaming Corps AB
Giá đóng cửa hôm trước
1,21 kr
Mức chênh lệch một ngày
1,13 kr - 1,20 kr
Phạm vi một năm
0,51 kr - 1,86 kr
Giá trị vốn hóa thị trường
172,36 Tr SEK
Số lượng trung bình
44,80 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
STO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SEK) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 14,08 Tr | 43,51% |
Chi phí hoạt động | 7,07 Tr | 16,91% |
Thu nhập ròng | -9,13 Tr | -137,93% |
Biên lợi nhuận ròng | -64,88 | -65,81% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -7,63 Tr | -226,42% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SEK) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,46 Tr | 437,18% |
Tổng tài sản | 28,04 Tr | 138,05% |
Tổng nợ | 19,92 Tr | -14,26% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 8,12 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 145,44 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 20,08 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -64,86% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -105,80% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SEK) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -9,13 Tr | -137,93% |
Tiền từ việc kinh doanh | -2,68 Tr | 42,22% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,41 Tr | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | -312,50 N | -106,45% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -4,41 Tr | -2.317,23% |
Dòng tiền tự do | -708,14 N | -114,90% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2014
Trang web
Nhân viên
33