Trang chủGCSSF • OTCMKTS
add
Gecoss Corp
Giá đóng cửa hôm trước
8,98 $
Phạm vi một năm
8,98 $ - 8,98 $
Giá trị vốn hóa thị trường
63,50 T JPY
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 31,20 T | 9,07% |
Chi phí hoạt động | 4,49 T | 11,09% |
Thu nhập ròng | 1,79 T | 26,76% |
Biên lợi nhuận ròng | 5,72 | 16,02% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 3,41 T | 20,53% |
Thuế suất hiệu dụng | 30,02% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 8,30 T | 404,68% |
Tổng tài sản | 118,76 T | 12,49% |
Tổng nợ | 45,97 T | 12,43% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 72,79 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 33,65 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,00 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,56% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 8,67% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,79 T | 26,76% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1946
Trang web
Nhân viên
1.379