Trang chủGD0 • FRA
add
NIQ Global Intelligence PLC
Giá đóng cửa hôm trước
9,85 €
Mức chênh lệch một ngày
10,20 € - 11,40 €
Phạm vi một năm
8,75 € - 15,30 €
Giá trị vốn hóa thị trường
3,93 T USD
Số lượng trung bình
4,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NYSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,05 T | 7,18% |
Chi phí hoạt động | 614,80 Tr | 13,14% |
Thu nhập ròng | -198,60 Tr | 7,50% |
Biên lợi nhuận ròng | -18,87 | 13,68% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,03 | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 137,80 Tr | -10,34% |
Thuế suất hiệu dụng | -21,02% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 446,30 Tr | — |
Tổng tài sản | 6,83 T | — |
Tổng nợ | 5,60 T | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,22 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 295,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,96 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,06% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -1,41% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -198,60 Tr | 7,50% |
Tiền từ việc kinh doanh | 272,20 Tr | 112,32% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -69,10 Tr | 14,48% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -5,00 Tr | -19,05% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 184,40 Tr | 277,10% |
Dòng tiền tự do | 295,70 Tr | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1923
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
38.000