Trang chủGDM • ASX
add
Great Divide Mining Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,31 $
Mức chênh lệch một ngày
0,28 $ - 0,32 $
Phạm vi một năm
0,27 $ - 0,53 $
Giá trị vốn hóa thị trường
15,81 Tr AUD
Số lượng trung bình
60,31 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | -35,44 N | -186,73% |
Chi phí hoạt động | 368,49 N | 8,64% |
Thu nhập ròng | -396,88 N | -33,03% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,12 N | 253,39% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -400,59 N | -34,28% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,45 Tr | -2,19% |
Tổng tài sản | 5,14 Tr | 33,38% |
Tổng nợ | 594,23 N | 121,02% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 4,54 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 45,16 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,05 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -19,66% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -22,19% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -396,88 N | -33,03% |
Tiền từ việc kinh doanh | -318,34 N | -22,43% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -321,40 N | -27,08% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 981,60 N | 950,29% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 341,86 N | 154,40% |
Dòng tiền tự do | -249,27 N | 33,52% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2021
Trang web