Trang chủGDM • ASX
add
Great Divide Mining Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,36 $
Mức chênh lệch một ngày
0,38 $ - 0,38 $
Phạm vi một năm
0,28 $ - 0,50 $
Giá trị vốn hóa thị trường
25,13 Tr AUD
Số lượng trung bình
121,08 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 25,83 N | -72,98% |
Chi phí hoạt động | 561,03 N | 30,61% |
Thu nhập ròng | -517,45 N | -54,94% |
Biên lợi nhuận ròng | -2,00 N | -473,42% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -498,67 N | -53,00% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 658,10 N | -12,01% |
Tổng tài sản | 7,48 Tr | 102,19% |
Tổng nợ | 1,58 Tr | 273,01% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 5,89 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 50,19 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,55 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -17,90% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -21,71% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -517,45 N | -54,94% |
Tiền từ việc kinh doanh | -451,93 N | -199,34% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -529,80 N | -152,41% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 591,96 N | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -389,78 N | -8,01% |
Dòng tiền tự do | -690,47 N | -136,21% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2021
Trang web