Trang chủGDP • CVE
add
Golden Pursuit Resources Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,26 $
Mức chênh lệch một ngày
0,29 $ - 0,29 $
Phạm vi một năm
0,14 $ - 0,29 $
Giá trị vốn hóa thị trường
12,79 Tr CAD
Số lượng trung bình
20,03 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 131,20 N | 10,10% |
Thu nhập ròng | -133,96 N | -1,39% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -128,67 N | -9,55% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 158,68 N | 3.688,92% |
Tổng tài sản | 419,57 N | 237,23% |
Tổng nợ | 973,26 N | 48,60% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -553,69 N | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 42,78 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -25,50 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -83,97% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 67,39% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -133,96 N | -1,39% |
Tiền từ việc kinh doanh | 45,28 N | 216,06% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 0,00 | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 45,28 N | 216,06% |
Dòng tiền tự do | 97,24 N | 643,80% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1992
Trụ sở chính
Trang web