Trang chủGDP • CVE
add
Golden Pursuit Resources Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,30 $
Mức chênh lệch một ngày
0,30 $ - 0,30 $
Phạm vi một năm
0,15 $ - 0,45 $
Giá trị vốn hóa thị trường
13,54 Tr CAD
Số lượng trung bình
16,92 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 132,79 N | 7,11% |
Thu nhập ròng | -137,61 N | 13,80% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -123,86 N | -2,00% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 101,58 N | -61,98% |
Tổng tài sản | 285,97 N | -44,23% |
Tổng nợ | 819,26 N | -13,91% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -533,29 N | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 44,96 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -30,00 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -88,23% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 71,47% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -137,61 N | 13,80% |
Tiền từ việc kinh doanh | -175,30 N | 12,62% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -175,30 N | 11,49% |
Dòng tiền tự do | -140,69 N | 66,75% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1992
Trụ sở chính
Trang web