Trang chủGDS • EPA
add
Ramsay Generale De Sante SA
Giá đóng cửa hôm trước
10,85 €
Mức chênh lệch một ngày
10,55 € - 10,60 €
Phạm vi một năm
8,72 € - 11,25 €
Giá trị vốn hóa thị trường
1,17 T EUR
Số lượng trung bình
727,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
EPA
Tin tức thị trường
.INX
0,83%
14,73%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,29 T | 3,27% |
Chi phí hoạt động | 313,30 Tr | 3,93% |
Thu nhập ròng | -17,45 Tr | 19,03% |
Biên lợi nhuận ròng | -1,35 | 21,51% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 142,35 Tr | 97,85% |
Thuế suất hiệu dụng | -0,66% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 205,90 Tr | 30,48% |
Tổng tài sản | 6,58 T | 1,43% |
Tổng nợ | 5,41 T | 1,49% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,17 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 109,06 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,04 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,29% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,63% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -17,45 Tr | 19,03% |
Tiền từ việc kinh doanh | 61,30 Tr | -27,84% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -38,85 Tr | 1,15% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -103,85 Tr | 29,19% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -80,30 Tr | 20,18% |
Dòng tiền tự do | 61,72 Tr | 10,62% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1987
Trang web
Nhân viên
40.000