Trang chủGDS • NASDAQ
add
GDS Holdings Ltd - ADR
Giá đóng cửa hôm trước
44,55 $
Mức chênh lệch một ngày
40,92 $ - 43,63 $
Phạm vi một năm
16,93 $ - 48,60 $
Giá trị vốn hóa thị trường
8,01 T USD
Số lượng trung bình
2,21 Tr
Tỷ số P/E
65,36
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,92 T | 8,59% |
Chi phí hoạt động | 249,16 Tr | -15,96% |
Thu nhập ròng | -467,05 Tr | -111,15% |
Biên lợi nhuận ròng | -15,99 | -110,27% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,74 | -96,73% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,25 T | 8,80% |
Thuế suất hiệu dụng | -5,30% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 14,31 T | 81,83% |
Tổng tài sản | 80,00 T | 8,62% |
Tổng nợ | 52,26 T | 4,56% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 27,74 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 194,29 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,34 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,14% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,22% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -467,05 Tr | -111,15% |
Tiền từ việc kinh doanh | 983,56 Tr | 5,84% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,60 T | 52,48% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,51 T | -86,07% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 854,33 Tr | -89,81% |
Dòng tiền tự do | -462,69 Tr | -208,67% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2001
Trang web
Nhân viên
2.276