Trang chủGDYN • NASDAQ
add
Grid Dynamics Holdings Inc
6,22 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
6,22 $
Đóng cửa: 17 thg 3, 16:02:54 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
6,21 $
Mức chênh lệch một ngày
6,10 $ - 6,49 $
Phạm vi một năm
6,00 $ - 17,39 $
Giá trị vốn hóa thị trường
530,90 Tr USD
Số lượng trung bình
1,79 Tr
Tỷ số P/E
55,91
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 106,15 Tr | 5,86% |
Chi phí hoạt động | 33,22 Tr | 0,04% |
Thu nhập ròng | 306,00 N | -93,24% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,29 | -93,57% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,10 | -16,67% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 7,99 Tr | -5,87% |
Thuế suất hiệu dụng | 89,10% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 342,06 Tr | 2,21% |
Tổng tài sản | 612,89 Tr | 3,50% |
Tổng nợ | 70,82 Tr | -4,77% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 542,07 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 85,15 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,97 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,19% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,31% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 306,00 N | -93,24% |
Tiền từ việc kinh doanh | 9,90 Tr | 40,01% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -3,80 Tr | 61,98% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -2,45 Tr | -102,25% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 3,50 Tr | -96,63% |
Dòng tiền tự do | 8,95 Tr | -50,20% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2006
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
4.961