Trang chủGEBN • SWX
add
Geberit AG
Giá đóng cửa hôm trước
555,60 CHF
Mức chênh lệch một ngày
553,80 CHF - 565,00 CHF
Phạm vi một năm
495,60 CHF - 659,80 CHF
Giá trị vốn hóa thị trường
18,99 T CHF
Số lượng trung bình
67,80 N
Tỷ số P/E
31,04
Tỷ lệ cổ tức
2,30%
Sàn giao dịch chính
SWX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CHF) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 715,40 Tr | 4,39% |
Chi phí hoạt động | 394,60 Tr | 3,71% |
Thu nhập ròng | 103,50 Tr | 7,14% |
Biên lợi nhuận ròng | 14,47 | 2,62% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 155,60 Tr | 12,10% |
Thuế suất hiệu dụng | 18,63% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CHF) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 585,80 Tr | 43,68% |
Tổng tài sản | 3,86 T | 5,96% |
Tổng nợ | 2,34 T | 0,08% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,52 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 32,97 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 12,08 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 12,33% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CHF) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 103,50 Tr | 7,14% |
Tiền từ việc kinh doanh | 264,10 Tr | -0,26% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -58,10 Tr | -18,81% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,80 Tr | 98,91% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 204,20 Tr | 284,56% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Geberit is a Swiss multinational group specialized in manufacturing and supplying sanitary parts and related systems. It is a leader in its field in Europe with a global presence through its subsidiaries. Wikipedia
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1874
Trang web
Nhân viên
9.925