Trang chủGEBNE • SWX
add
Geberit Ord Shs
Giá đóng cửa hôm trước
602,20 CHF
Mức chênh lệch một ngày
598,20 CHF - 603,00 CHF
Phạm vi một năm
491,90 CHF - 653,20 CHF
Giá trị vốn hóa thị trường
20,27 T CHF
Số lượng trung bình
310,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CHF) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 782,50 Tr | 2,65% |
Chi phí hoạt động | 369,70 Tr | 5,60% |
Thu nhập ròng | 155,80 Tr | 3,66% |
Biên lợi nhuận ròng | 19,91 | 0,96% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 239,60 Tr | 1,48% |
Thuế suất hiệu dụng | 19,36% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CHF) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 205,80 Tr | 12,15% |
Tổng tài sản | — | — |
Tổng nợ | — | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,19 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 32,94 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 16,62 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 19,47% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CHF) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 155,80 Tr | 3,66% |
Tiền từ việc kinh doanh | 279,40 Tr | 0,43% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -37,60 Tr | 12,96% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -61,00 Tr | -5,54% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 175,80 Tr | 2,75% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Geberit is a Swiss multinational group specialized in manufacturing and supplying sanitary parts and related systems. It is a leader in its field in Europe with a global presence through its subsidiaries. Wikipedia
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1874
Trang web
Nhân viên
11.295