Trang chủGELS • NASDAQ
add
Gelteq Ltd
1,05 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
1,05 $
Đóng cửa: 23 thg 1, 19:24:44 GMT-5 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
1,17 $
Mức chênh lệch một ngày
1,03 $ - 1,15 $
Phạm vi một năm
0,67 $ - 4,11 $
Giá trị vốn hóa thị trường
11,25 Tr USD
Số lượng trung bình
2,02 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 50,86 N | 59,43% |
Chi phí hoạt động | 1,50 Tr | 127,74% |
Thu nhập ròng | -1,67 Tr | -47,43% |
Biên lợi nhuận ròng | -3,28 N | 7,53% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,20 Tr | -134,99% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 344,65 N | 1.305,46% |
Tổng tài sản | 21,48 Tr | 3,46% |
Tổng nợ | 5,67 Tr | 0,45% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 15,80 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 10,71 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,74 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -17,58% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -18,86% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,67 Tr | -47,43% |
Tiền từ việc kinh doanh | -963,48 N | -218,87% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -204,31 N | -214,03% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -172,41 N | -169,37% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,35 Tr | -1.013,39% |
Dòng tiền tự do | -1,19 Tr | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2017
Trang web
Nhân viên
8