Trang chủGEN • CVE
add
Generation Uranium Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,090 $
Mức chênh lệch một ngày
0,080 $ - 0,080 $
Phạm vi một năm
0,040 $ - 0,095 $
Giá trị vốn hóa thị trường
3,88 Tr CAD
Số lượng trung bình
60,97 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 441,38 N | 482,82% |
Thu nhập ròng | -489,32 N | -107,47% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -351,38 N | -2.879,26% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 384,03 N | 78,93% |
Tổng tài sản | 2,81 Tr | -20,26% |
Tổng nợ | 122,12 N | 6,45% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,69 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 48,55 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,50 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -42,05% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -43,77% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -489,32 N | -107,47% |
Tiền từ việc kinh doanh | -302,28 N | -80,00% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -15,66 N | 92,35% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 681,90 N | 68.190.100,00% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 363,96 N | 197,69% |
Dòng tiền tự do | -104,48 N | 42,85% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2018
Trụ sở chính
Trang web