Trang chủGENIL • IST
add
Gen Ilac ve Saglik Urnlr Snyi ve Tcrt AS
Giá đóng cửa hôm trước
8,58 ₺
Mức chênh lệch một ngày
8,65 ₺ - 9,43 ₺
Phạm vi một năm
7,12 ₺ - 14,93 ₺
Giá trị vốn hóa thị trường
42,44 T TRY
Số lượng trung bình
53,91 Tr
Tỷ số P/E
62,09
Tỷ lệ cổ tức
0,28%
Sàn giao dịch chính
IST
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 4,82 T | 24,71% |
Chi phí hoạt động | 1,25 T | 84,38% |
Thu nhập ròng | 150,56 Tr | 245,07% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,12 | 176,11% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 11,90 Tr | -91,69% |
Thuế suất hiệu dụng | 72,83% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,14 T | 236,11% |
Tổng tài sản | 19,45 T | 58,00% |
Tổng nợ | 9,12 T | 82,32% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 10,33 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | — | — |
Giá so với giá trị sổ sách | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -2,05% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -2,95% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 150,56 Tr | 245,07% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,26 T | 48,39% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,07 T | -5.573,73% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 449,58 Tr | 154,87% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -352,43 Tr | -1.468,80% |
Dòng tiền tự do | 82,30 Tr | -87,88% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1998
Trang web
Nhân viên
682