Trang chủGENIL • IST
add
Gen Ilac ve Saglik Urnlr Snyi ve Tcrt AS
Giá đóng cửa hôm trước
141,90 ₺
Mức chênh lệch một ngày
141,80 ₺ - 143,20 ₺
Phạm vi một năm
108,00 ₺ - 224,00 ₺
Giá trị vốn hóa thị trường
42,66 T TRY
Số lượng trung bình
1,31 Tr
Tỷ số P/E
64,88
Tỷ lệ cổ tức
0,28%
Sàn giao dịch chính
IST
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TRY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 5,35 T | 6,27% |
Chi phí hoạt động | 426,35 Tr | -4,69% |
Thu nhập ròng | 215,77 Tr | 44,82% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,03 | 36,15% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 759,45 Tr | 18,21% |
Thuế suất hiệu dụng | 37,42% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TRY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 523,37 Tr | -18,24% |
Tổng tài sản | 17,28 T | 70,01% |
Tổng nợ | 7,52 T | 99,90% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 9,76 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 300,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,36 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 9,03% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 13,20% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TRY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 215,77 Tr | 44,82% |
Tiền từ việc kinh doanh | 174,79 Tr | -77,63% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -252,45 Tr | -562,35% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 51,82 Tr | 129,30% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -66,87 Tr | -113,81% |
Dòng tiền tự do | -561,48 Tr | -74,35% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1998
Trang web
Nhân viên
672