Trang chủGEOS • NASDAQ
add
Geospace Technologies Corp
12,92 $
Sau giờ giao dịch:(2,55%)+0,33
13,25 $
Đóng cửa: 17 thg 3, 17:20:26 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
12,24 $
Mức chênh lệch một ngày
12,23 $ - 13,34 $
Phạm vi một năm
5,52 $ - 29,89 $
Giá trị vốn hóa thị trường
166,51 Tr USD
Số lượng trung bình
287,59 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 25,59 Tr | -31,26% |
Chi phí hoạt động | 12,75 Tr | 3,52% |
Thu nhập ròng | -9,76 Tr | -216,58% |
Biên lợi nhuận ròng | -38,17 | -269,64% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -7,50 Tr | -170,56% |
Thuế suất hiệu dụng | -0,84% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 10,58 Tr | -52,06% |
Tổng tài sản | 144,62 Tr | -9,58% |
Tổng nợ | 28,74 Tr | 66,81% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 115,88 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 12,89 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,36 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -16,88% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -20,66% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -9,76 Tr | -216,58% |
Tiền từ việc kinh doanh | -15,07 Tr | -30,95% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -389,00 N | -106,19% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -305,00 N | -54,82% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -15,76 Tr | -187,31% |
Dòng tiền tự do | -9,71 Tr | 41,53% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1980
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
519