Trang chủGFGSF • OTCMKTS
add
GFG Resources Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,11 $
Mức chênh lệch một ngày
0,11 $ - 0,11 $
Phạm vi một năm
0,090 $ - 0,16 $
Giá trị vốn hóa thị trường
46,99 Tr CAD
Số lượng trung bình
158,26 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 293,92 N | 3,33% |
Thu nhập ròng | -72,40 N | -102,95% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -293,26 N | -3,43% |
Thuế suất hiệu dụng | 180,80% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 7,89 Tr | 34,50% |
Tổng tài sản | 47,39 Tr | 15,86% |
Tổng nợ | 2,27 Tr | 146,43% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 45,12 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 302,49 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,70 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,62% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -1,68% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -72,40 N | -102,95% |
Tiền từ việc kinh doanh | -541,30 N | -23,49% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -392,25 N | -160,77% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 4,03 Tr | 8,80% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 3,09 Tr | -20,85% |
Dòng tiền tự do | -259,28 N | 86,33% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2012
Trụ sở chính
Trang web