Trang chủGFOR.P • CVE
add
Good2Go4 Corp
Giá đóng cửa hôm trước
0,050 $
Phạm vi một năm
0,035 $ - 0,050 $
Giá trị vốn hóa thị trường
300,00 N CAD
Số lượng trung bình
500,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 3,33 N | 38,97% |
Thu nhập ròng | -6,26 N | -69,87% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 124,26 N | -25,06% |
Tổng tài sản | 124,26 N | -25,06% |
Tổng nợ | 6,83 N | -60,03% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 117,43 N | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,15 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,00 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -6,23% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -6,91% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -6,26 N | -69,87% |
Tiền từ việc kinh doanh | -19,06 N | -265,65% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -19,06 N | -265,65% |
Dòng tiền tự do | -14,89 N | -391,61% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2021
Trụ sở chính