Trang chủGG1 • ASX
add
Green & Gold Minerals Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,15 $
Mức chênh lệch một ngày
0,14 $ - 0,16 $
Phạm vi một năm
0,14 $ - 0,39 $
Giá trị vốn hóa thị trường
8,72 Tr AUD
Số lượng trung bình
50,02 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 161,30 N | 1.020,16% |
Thu nhập ròng | -244,43 N | -1.731,33% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 9,59% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,48 Tr | 2.777,17% |
Tổng tài sản | 9,27 Tr | 124,74% |
Tổng nợ | 358,79 N | 60,78% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 8,91 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 61,07 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,00 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -4,35% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -4,48% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -244,43 N | -1.731,33% |
Tiền từ việc kinh doanh | -334,16 N | -132.701,98% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -619,04 N | -357,90% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 2,61 Tr | 1.343,92% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,66 Tr | 3.503,92% |
Dòng tiền tự do | -727,82 N | -398,29% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2015
Trang web