Trang chủGGD • TSE
add
Gogold Resources Inc.
Giá đóng cửa hôm trước
3,21 $
Mức chênh lệch một ngày
2,99 $ - 3,21 $
Phạm vi một năm
1,42 $ - 4,12 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,32 T CAD
Số lượng trung bình
2,80 Tr
Tỷ số P/E
28,10
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 31,10 Tr | 62,87% |
Chi phí hoạt động | 4,45 Tr | 33,81% |
Thu nhập ròng | 13,31 Tr | 9.887,50% |
Biên lợi nhuận ròng | 42,79 | 6.126,76% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 17,56 Tr | 245,92% |
Thuế suất hiệu dụng | 29,30% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 245,61 Tr | 221,84% |
Tổng tài sản | 516,03 Tr | 62,61% |
Tổng nợ | 44,85 Tr | 37,17% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 471,18 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 433,38 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,94 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 8,87% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 9,74% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 13,31 Tr | 9.887,50% |
Tiền từ việc kinh doanh | 9,66 Tr | 22,83% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,67 Tr | 20,61% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 97,12 Tr | 79.510,66% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 104,50 Tr | 2.339,24% |
Dòng tiền tự do | 10,57 Tr | 131,97% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2008
Trang web
Nhân viên
205