Trang chủGGEO • STO
add
Guideline Geo AB (publ)
Giá đóng cửa hôm trước
10,00 kr
Mức chênh lệch một ngày
10,00 kr - 10,45 kr
Phạm vi một năm
7,72 kr - 12,00 kr
Giá trị vốn hóa thị trường
119,42 Tr SEK
Số lượng trung bình
8,69 N
Tỷ số P/E
59,50
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
STO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SEK) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 47,59 Tr | 3,61% |
Chi phí hoạt động | 29,37 Tr | 6,65% |
Thu nhập ròng | 2,97 Tr | 470,96% |
Biên lợi nhuận ròng | 6,24 | 452,21% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 5,07 Tr | -19,05% |
Thuế suất hiệu dụng | -282,60% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SEK) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 19,95 Tr | 321,53% |
Tổng tài sản | 165,00 Tr | -0,12% |
Tổng nợ | 34,32 Tr | -1,82% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 130,68 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 10,90 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,83 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,30% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,63% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SEK) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,97 Tr | 470,96% |
Tiền từ việc kinh doanh | 604,00 N | 121,32% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,02 Tr | 69,23% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -473,00 N | 15,84% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -919,00 N | 86,61% |
Dòng tiền tự do | -1,28 Tr | 77,95% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1923
Trang web
Nhân viên
91