Trang chủGGI • CVE
add
Garibaldi Resources Corp
Giá đóng cửa hôm trước
0,16 $
Phạm vi một năm
0,050 $ - 0,22 $
Giá trị vốn hóa thị trường
24,33 Tr CAD
Số lượng trung bình
107,50 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 222,69 N | 88,16% |
Thu nhập ròng | -246,32 N | -94,05% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -121,53 N | -2,84% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 497,71 N | 3.010,67% |
Tổng tài sản | 15,04 Tr | -66,43% |
Tổng nợ | 3,07 Tr | -43,31% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 11,97 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 152,04 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,00 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -3,67% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -4,60% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -246,32 N | -94,05% |
Tiền từ việc kinh doanh | -178,47 N | -305,01% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -238,18 N | -961,66% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 0,00 | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -416,65 N | -2.436,70% |
Dòng tiền tự do | -334,09 N | -505,53% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1993
Trụ sở chính
Trang web