Trang chủGGL • CVE
add
GGL Resources Corp
Giá đóng cửa hôm trước
0,055 $
Phạm vi một năm
0,035 $ - 0,080 $
Giá trị vốn hóa thị trường
5,74 Tr CAD
Số lượng trung bình
11,22 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 91,22 N | 13,67% |
Thu nhập ròng | -145,53 N | -78,25% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -92,12 N | -28,53% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 189,66 N | 105,58% |
Tổng tài sản | 5,94 Tr | 3,70% |
Tổng nợ | 67,41 N | -5,00% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 5,87 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 104,36 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,92 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -3,85% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -3,90% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -145,53 N | -78,25% |
Tiền từ việc kinh doanh | -78,26 N | -148,87% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 15,69 N | 367,68% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 55,44 N | 874,30% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -7,13 N | 83,96% |
Dòng tiền tự do | -52,62 N | 8,52% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1981
Trụ sở chính
Trang web