Trang chủGGLDF • OTCMKTS
add
Getchell Gold Corp
Giá đóng cửa hôm trước
0,19 $
Mức chênh lệch một ngày
0,18 $ - 0,20 $
Phạm vi một năm
0,11 $ - 0,35 $
Giá trị vốn hóa thị trường
49,36 Tr CAD
Số lượng trung bình
266,70 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CNSX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 1,45 Tr | 269,11% |
Thu nhập ròng | -1,45 Tr | -134,09% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,45 Tr | -271,49% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,74 Tr | 371,23% |
Tổng tài sản | 3,99 Tr | 292,90% |
Tổng nợ | 151,31 N | -96,16% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,84 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 201,14 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 9,65 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -83,87% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -90,10% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,45 Tr | -134,09% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,26 Tr | -284,75% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 822,95 N | 2.943,24% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -433,97 N | -44,83% |
Dòng tiền tự do | -751,08 N | -129,81% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2000
Trụ sở chính
Trang web