Trang chủGGX • CVE
add
GGX Gold Corp
Giá đóng cửa hôm trước
0,070 $
Mức chênh lệch một ngày
0,090 $ - 0,090 $
Phạm vi một năm
0,015 $ - 0,19 $
Giá trị vốn hóa thị trường
3,46 Tr CAD
Số lượng trung bình
26,35 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 57,98 N | -37,13% |
Thu nhập ròng | -124,12 N | 8,58% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -57,86 N | 37,15% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 90,00 | -59,82% |
Tổng tài sản | 59,33 N | 35,59% |
Tổng nợ | 1,59 Tr | 18,68% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -1,53 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 38,24 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -1,75 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -195,39% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 10,60% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -124,12 N | 8,58% |
Tiền từ việc kinh doanh | -138,09 N | 62,51% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 137,78 N | 178,53% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -311,00 | 99,49% |
Dòng tiền tự do | -65,44 N | 80,41% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2007
Trụ sở chính
Trang web