Trang chủGHRT • CVE
add
Greenheart Gold Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,78 $
Mức chênh lệch một ngày
0,74 $ - 0,82 $
Phạm vi một năm
0,55 $ - 1,70 $
Giá trị vốn hóa thị trường
123,29 Tr CAD
Số lượng trung bình
76,15 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 5,04 Tr | 246,97% |
Thu nhập ròng | -4,23 Tr | -204,14% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -5,01 Tr | -247,77% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 35,57 Tr | 153,41% |
Tổng tài sản | 39,06 Tr | 153,65% |
Tổng nợ | 2,24 Tr | 331,29% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 36,81 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 154,11 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,25 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -31,14% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -32,59% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -4,23 Tr | -204,14% |
Tiền từ việc kinh doanh | -3,28 Tr | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -392,78 N | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 114,75 N | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -3,09 Tr | — |
Dòng tiền tự do | -2,13 Tr | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2024
Trang web