Trang chủGIB • ASX
add
GIBB River Diamonds Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,058 $
Mức chênh lệch một ngày
0,052 $ - 0,060 $
Phạm vi một năm
0,025 $ - 0,077 $
Giá trị vốn hóa thị trường
10,99 Tr AUD
Số lượng trung bình
100,41 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,68 N | — |
Chi phí hoạt động | 226,07 N | -23,46% |
Thu nhập ròng | -217,34 N | 22,87% |
Biên lợi nhuận ròng | -8,10 N | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -210,33 N | 25,70% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 269,46 N | -76,46% |
Tổng tài sản | 506,69 N | -64,56% |
Tổng nợ | 196,15 N | 5,83% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 310,54 N | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 217,34 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | ∞ | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -110,22% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -179,84% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -217,34 N | 22,87% |
Tiền từ việc kinh doanh | -218,98 N | 23,81% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | -6,29 N | 28,99% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -225,27 N | 23,97% |
Dòng tiền tự do | -110,63 N | -2,37% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2008
Trang web
Nhân viên
5