Trang chủGIBO • NASDAQ
add
Gibo Holdings Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1,98 $
Mức chênh lệch một ngày
1,75 $ - 1,97 $
Phạm vi một năm
1,50 $ - 4.836,00 $
Giá trị vốn hóa thị trường
6,60 Tr USD
Số lượng trung bình
111,46 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 6 2024info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 24,02 Tr | — |
Thu nhập ròng | -24,02 Tr | — |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -23,76 Tr | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 6 2024info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 185,90 N | — |
Tổng tài sản | 64,86 Tr | — |
Tổng nợ | 2,88 Tr | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 61,97 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 506,56 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 16,50 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -92,60% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -93,49% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 6 2024info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -24,02 Tr | — |
Tiền từ việc kinh doanh | -3,38 Tr | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 357,73 N | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -3,02 Tr | — |
Dòng tiền tự do | -14,68 Tr | — |
Giới thiệu
Trang web
Nhân viên
23