Trang chủGIBUI • TLV
add
Gibui Holdings Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
76,30 ILA
Phạm vi một năm
73,30 ILA - 1.788,00 ILA
Giá trị vốn hóa thị trường
8,38 Tr ILS
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TLV
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (ILS) | 2021info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 29,51 Tr | 136,64% |
Chi phí hoạt động | 14,32 Tr | 55,60% |
Thu nhập ròng | 9,40 Tr | 172,19% |
Biên lợi nhuận ròng | 31,86 | 15,02% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 34,33% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (ILS) | 2021info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 34,10 Tr | 833,14% |
Tổng tài sản | 421,81 Tr | 109,34% |
Tổng nợ | 335,11 Tr | 107,07% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 86,71 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 10,98 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,10 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,02% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (ILS) | 2021info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 9,40 Tr | 172,19% |
Tiền từ việc kinh doanh | -94,29 Tr | -1.363,08% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,03 Tr | 38,16% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 125,76 Tr | 2.372,46% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 30,44 Tr | 11.092,28% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1991
Nhân viên
23