Trang chủGIG • NASDAQ
add
GigCapital7 Corp
Giá đóng cửa hôm trước
10,63 $
Mức chênh lệch một ngày
10,61 $ - 10,62 $
Phạm vi một năm
10,12 $ - 12,50 $
Giá trị vốn hóa thị trường
353,77 Tr USD
Số lượng trung bình
179,19 N
Tỷ số P/E
92,48
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 1,31 Tr | 97,63% |
Thu nhập ròng | 875,24 N | -71,03% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 89,36 N | -93,35% |
Tổng tài sản | 211,88 Tr | 3,44% |
Tổng nợ | 215,18 Tr | 5,74% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -3,30 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 33,33 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -106,30 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,56% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 120,89% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 875,24 N | -71,03% |
Tiền từ việc kinh doanh | -241,04 N | 65,78% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | -75,00 N | -100,07% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -316,04 N | -3.315,08% |
Dòng tiền tự do | 176,71 N | 123,21% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2024
Trụ sở chính
Trang web