Trang chủGIG • NASDAQ
add
GigCapital7 Corp
Giá đóng cửa hôm trước
10,57 $
Mức chênh lệch một ngày
10,55 $ - 10,59 $
Phạm vi một năm
10,03 $ - 12,50 $
Giá trị vốn hóa thị trường
351,50 Tr USD
Số lượng trung bình
137,50 N
Tỷ số P/E
62,46
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 1,27 Tr | 494,23% |
Thu nhập ròng | -212,08 N | -134,71% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 405,40 N | -79,80% |
Tổng tài sản | 210,23 Tr | 3,38% |
Tổng nợ | 212,37 Tr | 5,30% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -2,14 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 33,33 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -176,08 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,52% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 337,01% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -212,08 N | -134,71% |
Tiền từ việc kinh doanh | -205,30 N | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -205,30 N | — |
Dòng tiền tự do | 249,39 N | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2024
Trụ sở chính
Trang web