Trang chủGIPTA • IST
add
Gipta Ofs Krtsy V Pryn Urnr Imlt Sny AS
Giá đóng cửa hôm trước
70,45 ₺
Mức chênh lệch một ngày
72,05 ₺ - 77,45 ₺
Phạm vi một năm
47,90 ₺ - 160,80 ₺
Giá trị vốn hóa thị trường
9,90 T TRY
Số lượng trung bình
3,98 Tr
Tỷ số P/E
16,43
Tỷ lệ cổ tức
1,41%
Sàn giao dịch chính
IST
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 242,56 Tr | -13,82% |
Chi phí hoạt động | 105,32 Tr | 8,17% |
Thu nhập ròng | -380,13 Tr | -1.679,81% |
Biên lợi nhuận ròng | -156,72 | -1.932,98% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -136,67 Tr | -85,64% |
Thuế suất hiệu dụng | -12,66% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,79 T | 61,48% |
Tổng tài sản | 3,84 T | 37,91% |
Tổng nợ | 526,70 Tr | 83,41% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,32 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | — | — |
Giá so với giá trị sổ sách | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -8,48% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -10,34% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -380,13 Tr | -1.679,81% |
Tiền từ việc kinh doanh | 202,59 Tr | -49,12% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 563,81 Tr | 560,54% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -46,62 Tr | 23,13% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 671,07 Tr | 76,92% |
Dòng tiền tự do | -223,31 Tr | -188,19% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1990
Trang web
Nhân viên
284