Trang chủGJS • BKK
add
G J Steel PCL
Giá đóng cửa hôm trước
0,13 ฿
Mức chênh lệch một ngày
0,12 ฿ - 0,13 ฿
Phạm vi một năm
0,090 ฿ - 0,16 ฿
Giá trị vốn hóa thị trường
3,31 T THB
Số lượng trung bình
1,78 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
BKK
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (THB) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,93 T | 14,10% |
Chi phí hoạt động | 211,13 Tr | 63,61% |
Thu nhập ròng | -180,31 Tr | 52,27% |
Biên lợi nhuận ròng | -6,15 | 58,19% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -50,51 Tr | 78,71% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (THB) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,10 T | -34,10% |
Tổng tài sản | 12,13 T | 2,53% |
Tổng nợ | 1,98 T | 202,79% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 10,15 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 25,49 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,32 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -4,41% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -5,08% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (THB) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -180,31 Tr | 52,27% |
Tiền từ việc kinh doanh | 401,50 Tr | 171,76% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -53,75 Tr | 4,57% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,15 Tr | 20,81% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 346,77 Tr | 156,18% |
Dòng tiền tự do | 390,49 Tr | 185,69% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1994
Trang web
Nhân viên
714