Trang chủGL1 • ASX
add
Global Lithium Resources Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,52 $
Mức chênh lệch một ngày
0,50 $ - 0,52 $
Phạm vi một năm
0,14 $ - 0,70 $
Giá trị vốn hóa thị trường
134,07 Tr AUD
Số lượng trung bình
256,54 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,21 Tr | — |
Chi phí hoạt động | 964,14 N | -18,02% |
Thu nhập ròng | 393,57 N | 126,07% |
Biên lợi nhuận ròng | 32,40 | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 336,89 N | 129,37% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 21,98 Tr | 16,21% |
Tổng tài sản | 169,19 Tr | 1,74% |
Tổng nợ | 3,47 Tr | 86,19% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 165,72 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 262,38 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,82 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,37% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,38% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 393,57 N | 126,07% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,65 Tr | 56,03% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 3,52 Tr | 2.347,87% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,09 Tr | 1.771,92% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 2,97 Tr | 174,78% |
Dòng tiền tự do | 320,89 N | 146,45% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2018
Trang web