Trang chủGLAD • CVE
add
Gladiator Metals Corp
Giá đóng cửa hôm trước
1,15 $
Mức chênh lệch một ngày
1,14 $ - 1,25 $
Phạm vi một năm
0,34 $ - 1,45 $
Giá trị vốn hóa thị trường
122,73 Tr CAD
Số lượng trung bình
202,85 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 7,67 Tr | 137,59% |
Thu nhập ròng | -5,73 Tr | -122,17% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -7,67 Tr | -137,77% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 22,67 Tr | 258,46% |
Tổng tài sản | 25,46 Tr | 208,39% |
Tổng nợ | 7,62 Tr | 329,46% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 17,84 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 99,78 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 6,39 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -103,03% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -152,30% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -5,73 Tr | -122,17% |
Tiền từ việc kinh doanh | -7,65 Tr | -142,09% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 0,00 | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 21,07 Tr | 14.711,31% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 13,42 Tr | 544,38% |
Dòng tiền tự do | -1,51 Tr | 25,11% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2010
Trụ sở chính
Trang web