Trang chủGLD • CVE
add
Gold Finder Resources Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,10 $
Phạm vi một năm
0,025 $ - 0,14 $
Giá trị vốn hóa thị trường
6,88 Tr CAD
Số lượng trung bình
149,37 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 47,55 N | -18,97% |
Thu nhập ròng | -62,23 N | -83,78% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -47,52 N | 18,98% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 327,00 N | 128,28% |
Tổng tài sản | 965,60 N | 46,88% |
Tổng nợ | 20,70 N | 8,50% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 944,90 N | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 68,78 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 10,00 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -13,11% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -13,69% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -62,23 N | -83,78% |
Tiền từ việc kinh doanh | -92,96 N | -57,28% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -45,45 N | 89,42% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 215,00 N | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 76,59 N | 115,68% |
Dòng tiền tự do | -105,98 N | 86,27% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1977
Trụ sở chính
Trang web