Trang chủGLDC • CVE
add
Cassiar Gold Corp
Giá đóng cửa hôm trước
0,43 $
Mức chênh lệch một ngày
0,40 $ - 0,45 $
Phạm vi một năm
0,18 $ - 0,73 $
Giá trị vốn hóa thị trường
61,98 Tr CAD
Số lượng trung bình
642,24 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 1,67 Tr | 25,71% |
Thu nhập ròng | -1,36 Tr | -18,08% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,64 Tr | -28,25% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,37 Tr | -35,46% |
Tổng tài sản | 14,44 Tr | -4,00% |
Tổng nợ | 4,99 Tr | 25,17% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 9,45 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 147,50 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 7,17 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -26,80% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -41,63% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,36 Tr | -18,08% |
Tiền từ việc kinh doanh | -2,08 Tr | -30,42% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | -38,87 N | -111,53% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -2,12 Tr | -68,37% |
Dòng tiền tự do | -1,80 Tr | -61,89% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2009
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
7