Trang chủGLDD • NASDAQ
add
Great Lakes Dredge & Dock Corp
Giá đóng cửa hôm trước
16,95 $
Mức chênh lệch một ngày
16,92 $ - 16,96 $
Phạm vi một năm
7,51 $ - 16,99 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,13 T USD
Số lượng trung bình
1,95 Tr
Tỷ số P/E
15,60
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 256,45 Tr | 26,47% |
Chi phí hoạt động | 23,30 Tr | 6,75% |
Thu nhập ròng | 12,63 Tr | -35,92% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,93 | -49,28% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,30 | 3,45% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 41,72 Tr | 10,99% |
Thuế suất hiệu dụng | 30,69% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 13,36 Tr | 30,79% |
Tổng tài sản | 1,29 T | 2,44% |
Tổng nợ | 768,61 Tr | -4,66% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 517,14 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 66,78 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,19 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,94% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,72% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 12,63 Tr | -35,92% |
Tiền từ việc kinh doanh | 79,75 Tr | 689,90% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -29,39 Tr | -30,66% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -49,67 Tr | -245,27% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 690,00 N | 137,89% |
Dòng tiền tự do | 47,73 Tr | 317,17% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1890
Trang web
Nhân viên
398