Trang chủGLE • ASX
add
GLG Corp Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,12 $
Phạm vi một năm
0,10 $ - 0,17 $
Giá trị vốn hóa thị trường
8,52 Tr AUD
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 27,06 Tr | -18,72% |
Chi phí hoạt động | 4,82 Tr | -9,28% |
Thu nhập ròng | -272,50 N | -223,02% |
Biên lợi nhuận ròng | -1,01 | -250,75% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,08 Tr | -38,27% |
Thuế suất hiệu dụng | -82,89% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 11,27 Tr | -2,28% |
Tổng tài sản | 85,68 Tr | -6,96% |
Tổng nợ | 35,18 Tr | -12,09% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 50,50 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 74,10 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,17 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,84% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,98% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -272,50 N | -223,02% |
Tiền từ việc kinh doanh | 3,11 Tr | -22,04% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -493,00 N | -168,66% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -2,20 Tr | 45,56% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 413,50 N | 270,52% |
Dòng tiền tự do | 241,62 N | -77,10% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1977
Trang web
Nhân viên
7.000