Trang chủGLF • ASX
add
GemLife Communities Group
Giá đóng cửa hôm trước
5,00 $
Mức chênh lệch một ngày
4,72 $ - 5,04 $
Phạm vi một năm
3,95 $ - 5,44 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,83 T AUD
Số lượng trung bình
761,60 N
Tỷ số P/E
28,62
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 88,41 Tr | 28,38% |
Chi phí hoạt động | 10,02 Tr | 54,67% |
Thu nhập ròng | 20,70 Tr | -23,43% |
Biên lợi nhuận ròng | 23,41 | -40,36% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 36,84 Tr | 28,65% |
Thuế suất hiệu dụng | 8,23% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 10,30 Tr | 82,60% |
Tổng tài sản | 1,58 T | 44,80% |
Tổng nợ | 560,29 Tr | -33,50% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,02 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 380,29 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,87 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,71% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,03% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 20,70 Tr | -23,43% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,51 Tr | -90,45% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -166,01 Tr | -221,96% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 165,72 Tr | 344,71% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,22 Tr | -18,84% |
Dòng tiền tự do | 24,14 Tr | 81,11% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2015
Trang web