Trang chủGLGLF • OTCMKTS
add
GLG Life Tech Corp
Giá đóng cửa hôm trước
0,00 $
Số lượng trung bình
571,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,14 Tr | -36,45% |
Chi phí hoạt động | 299,11 N | -22,99% |
Thu nhập ròng | -5,03 Tr | -105,85% |
Biên lợi nhuận ròng | -234,74 | -109,20% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 25,93 N | -89,02% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 245,31 N | -5,09% |
Tổng tài sản | 5,04 Tr | -75,32% |
Tổng nợ | 111,67 Tr | -5,69% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -106,63 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 38,39 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -0,00 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,82% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,22% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -5,03 Tr | -105,85% |
Tiền từ việc kinh doanh | -183,76 N | -100,20% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -133,66 N | 99,85% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -11,96 N | 87,56% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -387,62 N | -306,26% |
Dòng tiền tự do | -1,46 Tr | 98,36% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1998
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
12