Trang chủGLH • ASX
add
Global Health Limited
Giá đóng cửa hôm trước
0,068 $
Phạm vi một năm
0,051 $ - 0,14 $
Giá trị vốn hóa thị trường
3,94 Tr AUD
Số lượng trung bình
29,71 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
.DJI
0,50%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,06 Tr | -4,72% |
Chi phí hoạt động | 645,69 N | -14,16% |
Thu nhập ròng | -314,60 N | 8,38% |
Biên lợi nhuận ròng | -15,24 | 3,85% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -202,04 N | 19,10% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,04 Tr | -42,76% |
Tổng tài sản | 2,12 Tr | -1,19% |
Tổng nợ | 6,46 Tr | 14,23% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -4,35 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 58,69 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -0,97 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -24,17% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 18,83% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -314,60 N | 8,38% |
Tiền từ việc kinh doanh | -38,03 N | 83,92% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -11,05 N | -541,84% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -120,37 N | -212,35% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -172,64 N | -36,10% |
Dòng tiền tự do | -207,83 N | 4,97% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1985
Trang web
Nhân viên
49